TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wisecrack

UK/ˈwaɪzˌkɹæk/ US/ˈwaɪzˌkɹæk/ giọng máy của trình duyệt

wisecrack nghĩa là nói dí dỏm.

Nghĩa của wisecrack

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) lời châm biếm tế nhị
  2. Nói dí dỏm.

Dạng từ của wisecrack

Số nhiềuwisecracks
Ngôi thứ ba số ítwisecracks
Hiện tại phân từ (-ing)wisecracking
Quá khứ phân từwisecracked
Quá khứwisecracked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wisecrack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wisecrack nghĩa là gì?

wisecrack (danh từ) nghĩa là nói dí dỏm.

wisecrack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wisecrack: giọng Anh (UK) /ˈwaɪzˌkɹæk/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪzˌkɹæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.