wisecrack
UK/ˈwaɪzˌkɹæk/
US/ˈwaɪzˌkɹæk/
giọng máy của trình duyệt
wisecrack nghĩa là nói dí dỏm.
Nghĩa của wisecrack
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) lời châm biếm tế nhị
- Nói dí dỏm.
Dạng từ của wisecrack
| Số nhiều | wisecracks |
| Ngôi thứ ba số ít | wisecracks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wisecracking |
| Quá khứ phân từ | wisecracked |
| Quá khứ | wisecracked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wisecrack
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wisecrack nghĩa là gì?
wisecrack (danh từ) nghĩa là nói dí dỏm.
wisecrack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wisecrack: giọng Anh (UK) /ˈwaɪzˌkɹæk/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪzˌkɹæk/.