wish
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wɪʃ/
US/wɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
wish nghĩa là lòng mong muốn, lòng ao ước, ý muốn, lệnh.
Nghĩa của wish
Danh từ
- Lòng mong muốn, lòng ao ước; lòng thèm muốn.
- to express a wishtỏ lòng mong ước
- to have a great wish toước ao được
- Ý muốn; lệnh.
- in obedience to your wishestheo lệnh của ông
- Điều mong ước, nguyện vọng.
- to have one's wishước gì được nấy
- Số nhiều Lời chúc.
- with best wishesvới những lời chúc mừng tốt đẹp nhất
Ngoại động từ
- Muốn, mong, hy vọng.
- I wish to saytôi muốn nói
- it is to be wished that...mong rằng
- Chúc.
- to wish someone wellchúc cho ai gặp điều tốt lành
- to wish happiness tochúc hạnh phúc cho
Nội động từ
- Mong ước, ước ao; thèm muốn.
- to wish forước ao
Dạng từ của wish
| Số nhiều | wishes |
| Ngôi thứ ba số ít | wishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wishing |
| Quá khứ phân từ | wished |
| Quá khứ | wished |
Họ từ của wish
Cụm từ, thành ngữ với wish
- to wish something upon somebody — (Thông tục) Gán cho ai cái gì.
- wish list — Danh sách mong ước.
- wish you well — Chúc may mắn.
Câu ví dụ với wish
- I wish I could go to Japan. tôi ước tôi có thể tới nhật bản
- I wish I could give up smoking. Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ.
- I wish I'd bought a white dress! Tôi ước giá mà mình mua một cái váy trắng.
- I wish we had more time. Tôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.
- I wish I was young again. Tôi ước gì mình trẻ lại.
- I wish I could go back in time. Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
- I wish I could eat steak more often. Tôi ước tôi có thể ăn bít tết thường xuyên hơn.
- I wish I had more time. Tôi ước gì tôi có thêm thời gian.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
wish nghĩa là gì?
wish (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lòng mong muốn, lòng ao ước, ý muốn, lệnh.
wish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wish: giọng Anh (UK) /wɪʃ/, giọng Mỹ (US) /wɪʃ/.