withe
UK/wɪθ/
US/wɪθ/
giọng máy của trình duyệt
withe nghĩa là Withy.
Nghĩa của withe
Danh từ
- Như Withy.
Dạng từ của withe
| Số nhiều | withes |
| Ngôi thứ ba số ít | withes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | withing |
| Quá khứ phân từ | withed |
| Quá khứ | withed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với withe
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
withe nghĩa là gì?
withe (danh từ) nghĩa là Withy.
withe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của withe: giọng Anh (UK) /wɪθ/, giọng Mỹ (US) /wɪθ/.