TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

withershins

giọng máy của trình duyệt

withershins nghĩa là Ngược chiều kim đồng hồ.

Nghĩa của withershins

Phó từ

  1. Ê-cốt Ngược chiều kim đồng hồ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với withershins

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

withershins nghĩa là gì?

withershins (phó từ) nghĩa là Ngược chiều kim đồng hồ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.