TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

withy

UK/ˈwɪð.i/ US/ˈwɪð.i/ giọng máy của trình duyệt

withy nghĩa là cành liễu gai.

Nghĩa của withy

Danh từ

  1. Cành liễu gai (để đan lát).

Dạng từ của withy

Số nhiềuwithies
So sánh hơnwithier
So sánh nhấtwithiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với withy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

withy nghĩa là gì?

withy (danh từ) nghĩa là cành liễu gai.

withy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của withy: giọng Anh (UK) /ˈwɪð.i/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪð.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.