withy
UK/ˈwɪð.i/
US/ˈwɪð.i/
giọng máy của trình duyệt
withy nghĩa là cành liễu gai.
Nghĩa của withy
Danh từ
- Cành liễu gai (để đan lát).
Dạng từ của withy
| Số nhiều | withies |
| So sánh hơn | withier |
| So sánh nhất | withiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với withy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
withy nghĩa là gì?
withy (danh từ) nghĩa là cành liễu gai.
withy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của withy: giọng Anh (UK) /ˈwɪð.i/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪð.i/.