witness-box
giọng máy của trình duyệt
witness-box nghĩa là ghế nhân chứng.
Nghĩa của witness-box
Danh từ
- Ghế nhân chứng (trong toà án).
Dạng từ của witness-box
| Số nhiều | witness boxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với witness-box
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
witness-box nghĩa là gì?
witness-box (danh từ) nghĩa là ghế nhân chứng.