TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

witness-stand

US/ˈwɪt.nəs.ˈstænd/ giọng máy của trình duyệt

witness-stand nghĩa là (như) witness-box.

Nghĩa của witness-stand

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) witness-box.

Dạng từ của witness-stand

Số nhiềuwitness stands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với witness-stand

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

witness-stand nghĩa là gì?

witness-stand (danh từ) nghĩa là (như) witness-box.

witness-stand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của witness-stand: giọng Mỹ (US) /ˈwɪt.nəs.ˈstænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.