witness-stand
US/ˈwɪt.nəs.ˈstænd/
giọng máy của trình duyệt
witness-stand nghĩa là (như) witness-box.
Nghĩa của witness-stand
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) witness-box.
Dạng từ của witness-stand
| Số nhiều | witness stands |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với witness-stand
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
witness-stand nghĩa là gì?
witness-stand (danh từ) nghĩa là (như) witness-box.
witness-stand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của witness-stand: giọng Mỹ (US) /ˈwɪt.nəs.ˈstænd/.