woad
UK/wəʊd/
US/woʊd/
giọng máy của trình duyệt
woad nghĩa là cây tùng lam, cây cái nhuộm, chất tùng lam.
Nghĩa của woad
Danh từ
- Thực vật học Cây tùng lam, cây cái nhuộm.
- Chất tùng lam (lấy ở lá cây tùng lam, để nhuộm).
Nội động từ
- Nhuộm bằng chất tùng lam.
Dạng từ của woad
| Số nhiều | woads |
| Ngôi thứ ba số ít | woads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | woading |
| Quá khứ phân từ | woaded |
| Quá khứ | woaded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với woad
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
woad nghĩa là gì?
woad (danh từ, nội động từ) nghĩa là cây tùng lam, cây cái nhuộm, chất tùng lam.
woad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của woad: giọng Anh (UK) /wəʊd/, giọng Mỹ (US) /woʊd/.