TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wolfram

US/ˈwʊlfrəm/ giọng máy của trình duyệt

wolfram nghĩa là Vonfam.

Nghĩa của wolfram

Danh từ

  1. Hoá học Vonfam.
  2. Như Wolframite.

Họ từ của wolfram

Câu hỏi thường gặp

wolfram nghĩa là gì?

wolfram (danh từ) nghĩa là Vonfam.

wolfram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wolfram: giọng Mỹ (US) /ˈwʊlfrəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.