TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woofer

US/ˈwʊfɚ/ giọng máy của trình duyệt

woofer nghĩa là loa trầm.

Nghĩa của woofer

Danh từ

  1. Loa trầm (loa được thiết kế để phát ra các âm trầm một cách chính xác).

Dạng từ của woofer

Số nhiềuwoofers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với woofer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

woofer nghĩa là gì?

woofer (danh từ) nghĩa là loa trầm.

woofer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của woofer: giọng Mỹ (US) /ˈwʊfɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.