wool
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wʊl/
US/wʊl/
giọng máy của trình duyệt
wool nghĩa là len, lông cừu, hàng len, đồ len.
Nghĩa của wool
Danh từ
- Len; lông cừu, lông chiên.
- ball of woolcuộn len
- raw woollen sống
- Hàng len; đồ len.
- the wool tradenghề buôn bán len, mậu dịch len
- Hàng giống len.
- Thông tục Tóc dày và quăn.
Dạng từ của wool
| Số nhiều | wools |
Họ từ của wool
Cụm từ, thành ngữ với wool
- to lose one's wool — (Thông tục) Nổi giận.
- to pull the wool over a person's eye — Lừa ai.
Câu ví dụ với wool
- How can you wear a wool sweater in this heat? Làm sao bạn có thể mặc áo len giữa nắng nóng như thế này?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
wool nghĩa là gì?
wool (danh từ) nghĩa là len, lông cừu, hàng len, đồ len.
wool phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wool: giọng Anh (UK) /wʊl/, giọng Mỹ (US) /wʊl/.