TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wool

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wʊl/ US/wʊl/ giọng máy của trình duyệt

wool nghĩa là len, lông cừu, hàng len, đồ len.

Nghĩa của wool

Danh từ

  1. Len; lông cừu, lông chiên.
    • ball of woolcuộn len
    • raw woollen sống
  2. Hàng len; đồ len.
    • the wool tradenghề buôn bán len, mậu dịch len
  3. Hàng giống len.
  4. Thông tục Tóc dày và quăn.

Dạng từ của wool

Số nhiềuwools

Họ từ của wool

Cụm từ, thành ngữ với wool

  • to lose one's wool — (Thông tục) Nổi giận.
  • to pull the wool over a person's eye — Lừa ai.

Câu ví dụ với wool

  • How can you wear a wool sweater in this heat? Làm sao bạn có thể mặc áo len giữa nắng nóng như thế này?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wool nghĩa là gì?

wool (danh từ) nghĩa là len, lông cừu, hàng len, đồ len.

wool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wool: giọng Anh (UK) /wʊl/, giọng Mỹ (US) /wʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.