TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrathful

UK/ˈɹɒθfəl/ US/ˈɹæθfəl/ giọng máy của trình duyệt

wrathful nghĩa là tức giận, phẫn nộ.

Nghĩa của wrathful

Tính từ

  1. Tức giận, phẫn nộ.

Dạng từ của wrathful

So sánh hơnmore wrathful
So sánh nhấtmost wrathful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wrathful

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wrathful nghĩa là gì?

wrathful (tính từ) nghĩa là tức giận, phẫn nộ.

wrathful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrathful: giọng Anh (UK) /ˈɹɒθfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæθfəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.