TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwuː/ US/ˈwuː/ giọng máy của trình duyệt

wu nghĩa là Đồng cốt người Trung Quốc.

Nghĩa của wu

Danh từ

  1. historical Đồng cốt người Trung Quốc.

Dạng từ của wu

Số nhiềuwus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wu

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ wu

Từ chuyển tự Wade-Giles của.

Câu hỏi thường gặp

wu nghĩa là gì?

wu (danh từ) nghĩa là Đồng cốt người Trung Quốc.

wu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wu: giọng Anh (UK) /ˈwuː/, giọng Mỹ (US) /ˈwuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.