TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leaven

UK/ˈlɛv.ən/ US/ˈlɛv.ən/ giọng máy của trình duyệt

leaven nghĩa là chất nhuộm vào, chất pha trộn vào, làm lên men.

Nghĩa của leaven

Danh từ

  1. Nghĩa bóng Ảnh hưởng làm thay đổi, ảnh hưởng làm lan ra.
  2. Chất nhuộm vào; chất pha trộn vào.

Ngoại động từ

  1. Làm lên men.
  2. Nghĩa bóng Làm cho thấm và thay đổi.

Dạng từ của leaven

Số nhiềuleavens
Ngôi thứ ba số ítleavens
Hiện tại phân từ (-ing)leavening
Quá khứ phân từleavened
Quá khứleavened

Họ từ của leaven

Cụm từ, thành ngữ với leaven

  • they are both of the same leaven — Chúng cùng một giuộc.

Câu hỏi thường gặp

leaven nghĩa là gì?

leaven (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chất nhuộm vào, chất pha trộn vào, làm lên men.

leaven phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leaven: giọng Anh (UK) /ˈlɛv.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛv.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.