leaven
UK/ˈlɛv.ən/
US/ˈlɛv.ən/
giọng máy của trình duyệt
leaven nghĩa là chất nhuộm vào, chất pha trộn vào, làm lên men.
Nghĩa của leaven
Danh từ
- Nghĩa bóng Ảnh hưởng làm thay đổi, ảnh hưởng làm lan ra.
- Chất nhuộm vào; chất pha trộn vào.
Ngoại động từ
- Làm lên men.
- Nghĩa bóng Làm cho thấm và thay đổi.
Dạng từ của leaven
| Số nhiều | leavens |
| Ngôi thứ ba số ít | leavens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | leavening |
| Quá khứ phân từ | leavened |
| Quá khứ | leavened |
Họ từ của leaven
Cụm từ, thành ngữ với leaven
- they are both of the same leaven — Chúng cùng một giuộc.
Câu hỏi thường gặp
leaven nghĩa là gì?
leaven (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chất nhuộm vào, chất pha trộn vào, làm lên men.
leaven phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leaven: giọng Anh (UK) /ˈlɛv.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛv.ən/.