zen
UK/ˈzɛn/
US/ˈzɛn/
giọng máy của trình duyệt
zen nghĩa là phái zen, phái thiền, thiền, thiền tông.
Nghĩa của zen
Danh từ
- Phật Phái Zen, phái Thiền.
Dạng từ của zen
| So sánh hơn | more Zen |
| So sánh nhất | most Zen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zen
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với zen
- Zen master — Thiền sư.
Câu hỏi thường gặp
zen nghĩa là gì?
zen (danh từ) nghĩa là phái zen, phái thiền, thiền, thiền tông.
zen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zen: giọng Anh (UK) /ˈzɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈzɛn/.