TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zen

UK/ˈzɛn/ US/ˈzɛn/ giọng máy của trình duyệt

zen nghĩa là phái zen, phái thiền, thiền, thiền tông.

Nghĩa của zen

Danh từ

  1. Phật Phái Zen, phái Thiền.

Dạng từ của zen

So sánh hơnmore Zen
So sánh nhấtmost Zen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zen

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với zen

  • Zen master — Thiền sư.

Câu hỏi thường gặp

zen nghĩa là gì?

zen (danh từ) nghĩa là phái zen, phái thiền, thiền, thiền tông.

zen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zen: giọng Anh (UK) /ˈzɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈzɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.