TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abaft

UK/əˈbɑːft/ US/əˈbæft/ giọng máy của trình duyệt

abaft nghĩa là gần phía bánh lái, sau, ở đằng sau.

Nghĩa của abaft

Phó từ

  1. Hàng hải Ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lái.

Giới từ

  1. Hàng hải Sau, ở đằng sau, ở phía sau.
    • abaft the mastsau cột buồm

Dạng từ của abaft

So sánh hơnmore abaft
So sánh nhấtmost abaft

Họ từ của abaft

Câu hỏi thường gặp

abaft nghĩa là gì?

abaft (phó từ, giới từ) nghĩa là gần phía bánh lái, sau, ở đằng sau.

abaft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abaft: giọng Anh (UK) /əˈbɑːft/, giọng Mỹ (US) /əˈbæft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.