abaft
UK/əˈbɑːft/
US/əˈbæft/
giọng máy của trình duyệt
abaft nghĩa là gần phía bánh lái, sau, ở đằng sau.
Nghĩa của abaft
Phó từ
- Hàng hải Ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lái.
Giới từ
- Hàng hải Sau, ở đằng sau, ở phía sau.
- abaft the mastsau cột buồm
Dạng từ của abaft
| So sánh hơn | more abaft |
| So sánh nhất | most abaft |
Họ từ của abaft
Câu hỏi thường gặp
abaft nghĩa là gì?
abaft (phó từ, giới từ) nghĩa là gần phía bánh lái, sau, ở đằng sau.
abaft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abaft: giọng Anh (UK) /əˈbɑːft/, giọng Mỹ (US) /əˈbæft/.