abominate
US/əˈbɒm.əˌneɪt/
giọng máy của trình duyệt
abominate nghĩa là ghê tởm, kinh tởm, ghét cay ghét đắng, không ưa.
Nghĩa của abominate
Tính từ
- rare Ghê tởm, kinh tởm.
Động từ
- transitive Ghê tởm; ghét cay ghét đắng.
- transitive, colloquial Không ưa, ghét mặt.
Dạng từ của abominate
| So sánh hơn | more abominate |
| So sánh nhất | most abominate |
| Ngôi thứ ba số ít | abominates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | abominating |
| Quá khứ phân từ | abominated |
| Quá khứ | abominated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abominate
Đồng nghĩa
Họ từ của abominate
Câu hỏi thường gặp
abominate nghĩa là gì?
abominate (tính từ, động từ) nghĩa là ghê tởm, kinh tởm, ghét cay ghét đắng, không ưa.
abominate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abominate: giọng Mỹ (US) /əˈbɒm.əˌneɪt/.