abundantly
UK/əˈbʌn.dn̩t.li/
US/əˈbʌn.dn̩t.li/
giọng máy của trình duyệt
abundantly nghĩa là nhiều.
Nghĩa của abundantly
Phó từ
- Nhiều.
Dạng từ của abundantly
| So sánh hơn | more abundantly |
| So sánh nhất | most abundantly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abundantly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
abundantly nghĩa là gì?
abundantly (phó từ) nghĩa là nhiều.
abundantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abundantly: giọng Anh (UK) /əˈbʌn.dn̩t.li/, giọng Mỹ (US) /əˈbʌn.dn̩t.li/.