abusive
UK/əˈbjuː.sɪv/
US/əˈbju.sɪv/
giọng máy của trình duyệt
abusive nghĩa là lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục.
Nghĩa của abusive
Tính từ
- Lạm dụng.
- Lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa.
- Abusive words.Những lời chửi rủa, những lời sỉ nhục
- Lừa dối, lừa gạt.
- archaic Ngược đãi, hành hạ.
- obsolete Lừa dối, gian lận.
Dạng từ của abusive
| So sánh hơn | more abusive |
| So sánh nhất | most abusive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abusive
Đồng nghĩa
Họ từ của abusive
Nguồn gốc từ abusive
Chứng thực vào thập niên 1530. Từ, từ, từ abusus + -ivus. Tương đương với.
Câu hỏi thường gặp
abusive nghĩa là gì?
abusive (tính từ) nghĩa là lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục.
abusive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abusive: giọng Anh (UK) /əˈbjuː.sɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈbju.sɪv/.