TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abusive

UK/əˈbjuː.sɪv/ US/əˈbju.sɪv/ giọng máy của trình duyệt

abusive nghĩa là lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục.

Nghĩa của abusive

Tính từ

  1. Lạm dụng.
  2. Lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa.
    • Abusive words.Những lời chửi rủa, những lời sỉ nhục
  3. Lừa dối, lừa gạt.
  4. archaic Ngược đãi, hành hạ.
  5. obsolete Lừa dối, gian lận.

Dạng từ của abusive

So sánh hơnmore abusive
So sánh nhấtmost abusive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abusive

Đồng nghĩa

Họ từ của abusive

Nguồn gốc từ abusive

Chứng thực vào thập niên 1530. Từ, từ, từ abusus + -ivus. Tương đương với.

Câu hỏi thường gặp

abusive nghĩa là gì?

abusive (tính từ) nghĩa là lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục.

abusive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abusive: giọng Anh (UK) /əˈbjuː.sɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈbju.sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.