vituperative
UK/vɪˈt͡ʃuːpɹətɪv/
US/vəˈtuːpɚətɪv/
giọng máy của trình duyệt
vituperative nghĩa là chửi rủa, bỉ báng.
Nghĩa của vituperative
Tính từ
- Chửi rủa, bỉ báng.
Dạng từ của vituperative
| So sánh hơn | more vituperative |
| So sánh nhất | most vituperative |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vituperative
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vituperative nghĩa là gì?
vituperative (tính từ) nghĩa là chửi rủa, bỉ báng.
vituperative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vituperative: giọng Anh (UK) /vɪˈt͡ʃuːpɹətɪv/, giọng Mỹ (US) /vəˈtuːpɚətɪv/.