provoke
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈvəʊk/
US/pɹəˈvoʊk/
giọng máy của trình duyệt
provoke nghĩa là khích, xúi giục, khiêu khích, trêu chọc.
Nghĩa của provoke
Ngoại động từ
- Khích, xúi giục, kích động.
- Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức.
- to provoke someone to angerchọc tức ai
- Kích thích, khêu gợi, gây.
- to provoke someone's curiositykích thích tính tò mò của ai
- to provoke laughtergây cười
- to provoke indignationgây phẫn nộ
Dạng từ của provoke
| Ngôi thứ ba số ít | provokes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | provoking |
| Quá khứ phân từ | provoked |
| Quá khứ | provoked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provoke
Đồng nghĩa
Họ từ của provoke
Câu hỏi thường gặp
provoke nghĩa là gì?
provoke (ngoại động từ) nghĩa là khích, xúi giục, khiêu khích, trêu chọc.
provoke phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provoke: giọng Anh (UK) /pɹəˈvəʊk/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈvoʊk/.