acetate
UK/ˈæsɪteɪ̯t/
US/ˈæsɪteɪ̯t/
giọng máy của trình duyệt
acetate nghĩa là Axetat.
Nghĩa của acetate
Danh từ
- Hoá học Axetat.
Dạng từ của acetate
| Số nhiều | acetates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acetate
Đồng nghĩa
Họ từ của acetate
Cụm từ, thành ngữ với acetate
- acetate film — Phim axêtat.
Câu hỏi thường gặp
acetate nghĩa là gì?
acetate (danh từ) nghĩa là Axetat.
acetate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acetate: giọng Anh (UK) /ˈæsɪteɪ̯t/, giọng Mỹ (US) /ˈæsɪteɪ̯t/.