TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acetate

UK/ˈæsɪteɪ̯t/ US/ˈæsɪteɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

acetate nghĩa là Axetat.

Nghĩa của acetate

Danh từ

  1. Hoá học Axetat.

Dạng từ của acetate

Số nhiềuacetates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acetate

Đồng nghĩa

Họ từ của acetate

Cụm từ, thành ngữ với acetate

  • acetate film — Phim axêtat.

Câu hỏi thường gặp

acetate nghĩa là gì?

acetate (danh từ) nghĩa là Axetat.

acetate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acetate: giọng Anh (UK) /ˈæsɪteɪ̯t/, giọng Mỹ (US) /ˈæsɪteɪ̯t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.