TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gel

UK/d͡ʒɛl/ US/d͡ʒɛl/ giọng máy của trình duyệt

gel nghĩa là chất gien, gien, keo.

Nghĩa của gel

Danh từ

  1. Hoá học Chất gien.

Dạng từ của gel

Số nhiềugels
Ngôi thứ ba số ítgels
Hiện tại phân từ (-ing)gelling
Quá khứ phân từgelled
Quá khứgelled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gel

Đồng nghĩa

Họ từ của gel

Câu hỏi thường gặp

gel nghĩa là gì?

gel (danh từ) nghĩa là chất gien, gien, keo.

gel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gel: giọng Anh (UK) /d͡ʒɛl/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.