advertisement
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ədˈvɜːtɪsmənt/
US/ˈædvɚˌtaɪzmənt/
giọng máy của trình duyệt
advertisement nghĩa là sự quảng cáo, bài quảng cáo, tờ quảng cáo, tờ yết thị.
Nghĩa của advertisement
Danh từ
- Sự quảng cáo; bài quảng cáo (trên báo, trên đài...).
- Tờ quảng cáo; tờ yết thị; tờ thông báo (dán trên tường...).
Dạng từ của advertisement
| Số nhiều | advertisements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advertisement
Đồng nghĩa
Họ từ của advertisement
Cụm từ, thành ngữ với advertisement
- advertisement column — Cột quảng cáo, mục quảng cáo.
Câu ví dụ với advertisement
- The price shown in this advertisement only includes the frame. Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
- That's not an advertisement. Đấy không phải quảng cáo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
advertisement nghĩa là gì?
advertisement (danh từ) nghĩa là sự quảng cáo, bài quảng cáo, tờ quảng cáo, tờ yết thị.
advertisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advertisement: giọng Anh (UK) /ədˈvɜːtɪsmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈædvɚˌtaɪzmənt/.