TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afterbirth

US/ˈæf.tɚ.bɚθ/ giọng máy của trình duyệt

afterbirth nghĩa là nhau.

Nghĩa của afterbirth

Danh từ

  1. Nhau (đàn bà đẻ).

Dạng từ của afterbirth

Số nhiềuafterbirths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterbirth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

afterbirth nghĩa là gì?

afterbirth (danh từ) nghĩa là nhau.

afterbirth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afterbirth: giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɚ.bɚθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.