afterbirth
US/ˈæf.tɚ.bɚθ/
giọng máy của trình duyệt
afterbirth nghĩa là nhau.
Nghĩa của afterbirth
Danh từ
- Nhau (đàn bà đẻ).
Dạng từ của afterbirth
| Số nhiều | afterbirths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterbirth
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
afterbirth nghĩa là gì?
afterbirth (danh từ) nghĩa là nhau.
afterbirth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afterbirth: giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɚ.bɚθ/.