TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agathodemon

giọng máy của trình duyệt

agathodemon nghĩa là một linh hồn tốt.

Nghĩa của agathodemon

Danh từ

  1. Một linh hồn tốt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agathodemon

Trái nghĩa

Họ từ của agathodemon

Câu hỏi thường gặp

agathodemon nghĩa là gì?

agathodemon (danh từ) nghĩa là một linh hồn tốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.