TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aisle

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/aɪ̯l/ US/aɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

aisle nghĩa là cánh, gian bên.

Nghĩa của aisle

Danh từ

  1. Cánh, gian bên (trong giáo đường).
  2. Lối đi giữa các dãy ghế (trong nhà thờ, ở rạp hát, xe lửa, xe buýt).

Dạng từ của aisle

Số nhiềuaisles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aisle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với aisle

  • Could I sit by the aisle? Tôi có thể ngồi cạnh lối đi không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

aisle nghĩa là gì?

aisle (danh từ) nghĩa là cánh, gian bên.

aisle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aisle: giọng Anh (UK) /aɪ̯l/, giọng Mỹ (US) /aɪ̯l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.