TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alexipyretic

UK/əˌlɛksɪpaɪˈɹɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

alexipyretic nghĩa là thuốc giải nhiệt.

Nghĩa của alexipyretic

Danh từ

  1. Thuốc giải nhiệt.

Dạng từ của alexipyretic

Số nhiềualexipyretics
So sánh hơnmore alexipyretic
So sánh nhấtmost alexipyretic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alexipyretic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

alexipyretic nghĩa là gì?

alexipyretic (danh từ) nghĩa là thuốc giải nhiệt.

alexipyretic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alexipyretic: giọng Anh (UK) /əˌlɛksɪpaɪˈɹɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.