alexipyretic
UK/əˌlɛksɪpaɪˈɹɛtɪk/
giọng máy của trình duyệt
alexipyretic nghĩa là thuốc giải nhiệt.
Nghĩa của alexipyretic
Danh từ
- Thuốc giải nhiệt.
Dạng từ của alexipyretic
| Số nhiều | alexipyretics |
| So sánh hơn | more alexipyretic |
| So sánh nhất | most alexipyretic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alexipyretic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
alexipyretic nghĩa là gì?
alexipyretic (danh từ) nghĩa là thuốc giải nhiệt.
alexipyretic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alexipyretic: giọng Anh (UK) /əˌlɛksɪpaɪˈɹɛtɪk/.