TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alternative

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɒlˈtɜː.nə.tɪv/ US/ɔlˈtɝ.nə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

alternative nghĩa là xen nhau, thay đổi nhau, lựa chọn, loại trừ lẫn nhau.

Nghĩa của alternative

Tính từ

  1. Xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau.
  2. Lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái).
    • these two plans are necessarily alternativehai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau
    • alternative hypothesisgiả thuyết để lựa chọn

Danh từ

  1. Vật thay thế.
    • This thing is an alternativethứ này là vật thay thế
  2. Sự lựa chọn (một trong hai).
  3. Con đường, chước cách.
    • there is no other alternativekhông có cách (con đường) nào khác
    • that's the only alternativeđó là cách độc nhất

Động từ

  1. Thay thế. (Đồng nghĩa với instead)
    • Choose a cooker alternatives for a pothãy chọn một cái nồi cơm điện thay thế cho một cái nồi

Dạng từ của alternative

Số nhiềualternatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alternative

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của alternative

Cụm từ, thành ngữ với alternative

  • alternative command — Lệnh thay thế.
  • alternative hypothesis — Giả thuyết đối lập [NB].
  • alternative protocol — Nghi thức thay thế.
  • alternative technology — Công nghệ thay thế.

Câu hỏi thường gặp

alternative nghĩa là gì?

alternative (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là xen nhau, thay đổi nhau, lựa chọn, loại trừ lẫn nhau.

alternative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alternative: giọng Anh (UK) /ɒlˈtɜː.nə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ɔlˈtɝ.nə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.