TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anteprandial

giọng máy của trình duyệt

anteprandial nghĩa là trước bữa ăn.

Nghĩa của anteprandial

Tính từ

  1. Trước bữa ăn.

Dạng từ của anteprandial

So sánh hơnmore anteprandial
So sánh nhấtmost anteprandial

Họ từ của anteprandial

Câu hỏi thường gặp

anteprandial nghĩa là gì?

anteprandial (tính từ) nghĩa là trước bữa ăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.