antiderivative
giọng máy của trình duyệt
antiderivative nghĩa là nguyên hàm.
Nghĩa của antiderivative
Tính từ
- Nguyên hàm, tích phân không định hạng.
Danh từ
- Nguyên hàm.
Dạng từ của antiderivative
| Số nhiều | antiderivatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antiderivative
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
antiderivative nghĩa là gì?
antiderivative (tính từ, danh từ) nghĩa là nguyên hàm.