TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

applicator

US/ˈæ.plə.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

applicator nghĩa là máy mạ bản.

Nghĩa của applicator

Danh từ

  1. Tech Máy mạ bản; máy điểm dạng [TQ].

Dạng từ của applicator

Số nhiềuapplicators

Họ từ của applicator

Câu hỏi thường gặp

applicator nghĩa là gì?

applicator (danh từ) nghĩa là máy mạ bản.

applicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applicator: giọng Mỹ (US) /ˈæ.plə.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.