applicator
US/ˈæ.plə.ˌkeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
applicator nghĩa là máy mạ bản.
Nghĩa của applicator
Danh từ
- Tech Máy mạ bản; máy điểm dạng [TQ].
Dạng từ của applicator
| Số nhiều | applicators |
Họ từ của applicator
Câu hỏi thường gặp
applicator nghĩa là gì?
applicator (danh từ) nghĩa là máy mạ bản.
applicator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của applicator: giọng Mỹ (US) /ˈæ.plə.ˌkeɪ.tɜː/.