architrave
UK/ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/ giọng người thật
architrave nghĩa là Acsitrap.
Nghĩa của architrave
Danh từ
- Kiến trúc Acsitrap.
Dạng từ của architrave
| Số nhiều | architraves |
Họ từ của architrave
Câu hỏi thường gặp
architrave nghĩa là gì?
architrave (danh từ) nghĩa là Acsitrap.
architrave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của architrave: giọng Anh (UK) /ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/.