TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

architrave

UK/ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/ giọng người thật

architrave nghĩa là Acsitrap.

Nghĩa của architrave

Danh từ

  1. Kiến trúc Acsitrap.

Dạng từ của architrave

Số nhiềuarchitraves

Họ từ của architrave

Câu hỏi thường gặp

architrave nghĩa là gì?

architrave (danh từ) nghĩa là Acsitrap.

architrave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của architrave: giọng Anh (UK) /ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Sapaa Recorder: Sapaa, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.