TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armed

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɑːmd/ US/ɑɹmd/ giọng máy của trình duyệt

armed nghĩa là vũ trang.

Nghĩa của armed

Tính từ

  1. Vũ trang.
    • armed forceslực lượng vũ trang
    • armed insurrectioncuộc khởi nghĩa vũ trang
    • armed neutralitytrung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)

Dạng từ của armed

So sánh hơnmore armed
So sánh nhấtmost armed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armed

Trái nghĩa

Họ từ của armed

Cụm từ, thành ngữ với armed

  • armed forces — Quân đội, lực lượng vũ trang.

Câu ví dụ với armed

  • The armed forces occupied the entire territory. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

armed nghĩa là gì?

armed (tính từ) nghĩa là vũ trang.

armed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armed: giọng Anh (UK) /ɑːmd/, giọng Mỹ (US) /ɑɹmd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.