TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arroyo

UK/əˈɹɔɪ.əʊ/ US/əˈɹɔɪ.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

arroyo nghĩa là kênh, lạch.

Nghĩa của arroyo

Danh từ

  1. Kênh, lạch.

Dạng từ của arroyo

Số nhiềuarroyos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arroyo

Đồng nghĩa

Họ từ của arroyo

Câu hỏi thường gặp

arroyo nghĩa là gì?

arroyo (danh từ) nghĩa là kênh, lạch.

arroyo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arroyo: giọng Anh (UK) /əˈɹɔɪ.əʊ/, giọng Mỹ (US) /əˈɹɔɪ.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.