arroyo
UK/əˈɹɔɪ.əʊ/
US/əˈɹɔɪ.oʊ/
giọng máy của trình duyệt
arroyo nghĩa là kênh, lạch.
Nghĩa của arroyo
Danh từ
- Kênh, lạch.
Dạng từ của arroyo
| Số nhiều | arroyos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arroyo
Đồng nghĩa
Họ từ của arroyo
Câu hỏi thường gặp
arroyo nghĩa là gì?
arroyo (danh từ) nghĩa là kênh, lạch.
arroyo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arroyo: giọng Anh (UK) /əˈɹɔɪ.əʊ/, giọng Mỹ (US) /əˈɹɔɪ.oʊ/.