assailment
giọng máy của trình duyệt
assailment nghĩa là Xem assail.
Nghĩa của assailment
Danh từ
- Xem assail
Dạng từ của assailment
| Số nhiều | assailments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assailment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
assailment nghĩa là gì?
assailment (danh từ) nghĩa là Xem assail.