TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asseveration

UK/əˌsɛv.əˈɹeɪ.ʃən/ US/əˌsɛv.əˈɹeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

asseveration nghĩa là sự quả quyết, sự đoan chắc.

Nghĩa của asseveration

Danh từ

  1. Sự long trọng xác nhận, sự quả quyết, sự đoan chắc.

Dạng từ của asseveration

Số nhiềuasseverations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asseveration

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

asseveration nghĩa là gì?

asseveration (danh từ) nghĩa là sự quả quyết, sự đoan chắc.

asseveration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asseveration: giọng Anh (UK) /əˌsɛv.əˈɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /əˌsɛv.əˈɹeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.