assure
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈʃɔː(ɹ)/
US/əˈʃʊɹ/
giọng máy của trình duyệt
assure nghĩa là làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, quả quyết, cam đoan.
Nghĩa của assure
Ngoại động từ
- Làm cho vững tâm, làm cho tin chắc.
- Quả quyết, cam đoan.
- Đảm bảo.
- hard work work usually assures successchăm chỉ thường bảo đảm sự thành công
- Bảo hiểm.
- to assure one's lifebảo hiểm tính mệnh
Dạng từ của assure
| Ngôi thứ ba số ít | assures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | assuring |
| Quá khứ phân từ | assured |
| Quá khứ | assured |
Họ từ của assure
Câu hỏi thường gặp
assure nghĩa là gì?
assure (ngoại động từ) nghĩa là làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, quả quyết, cam đoan.
assure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assure: giọng Anh (UK) /əˈʃɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əˈʃʊɹ/.