TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assure

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈʃɔː(ɹ)/ US/əˈʃʊɹ/ giọng máy của trình duyệt

assure nghĩa là làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, quả quyết, cam đoan.

Nghĩa của assure

Ngoại động từ

  1. Làm cho vững tâm, làm cho tin chắc.
  2. Quả quyết, cam đoan.
  3. Đảm bảo.
    • hard work work usually assures successchăm chỉ thường bảo đảm sự thành công
  4. Bảo hiểm.
    • to assure one's lifebảo hiểm tính mệnh

Dạng từ của assure

Ngôi thứ ba số ítassures
Hiện tại phân từ (-ing)assuring
Quá khứ phân từassured
Quá khứassured

Họ từ của assure

Câu hỏi thường gặp

assure nghĩa là gì?

assure (ngoại động từ) nghĩa là làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, quả quyết, cam đoan.

assure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assure: giọng Anh (UK) /əˈʃɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əˈʃʊɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.