TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asylum

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsaɪləm/ US/əˈsaɪləm/ giọng máy của trình duyệt

asylum nghĩa là viện cứu tế, nhà thương điên.

Nghĩa của asylum

Danh từ

  1. Viện cứu tế.
    • orphan asylumviện cứu tế trẻ mồ côi
    • asylum for the agedviện an dưỡng cho người già
  2. Nhà thương điên, bệnh viện tinh thần kinh.
  3. Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu; nơi nương náu.
    • to afford/offer asylum to someonecho ai nương náu

Dạng từ của asylum

Số nhiềuasylums
Ngôi thứ ba số ítasylums
Hiện tại phân từ (-ing)asyluming
Quá khứ phân từasylumed
Quá khứasylumed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asylum

Đồng nghĩa

Họ từ của asylum

Cụm từ, thành ngữ với asylum

  • asylum seeker — Người xin tị nạn, người xin tỵ nạn.

Câu ví dụ với asylum

  • I'm requesting political asylum. Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

asylum nghĩa là gì?

asylum (danh từ) nghĩa là viện cứu tế, nhà thương điên.

asylum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asylum: giọng Anh (UK) /əˈsaɪləm/, giọng Mỹ (US) /əˈsaɪləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.