asylum
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsaɪləm/
US/əˈsaɪləm/
giọng máy của trình duyệt
asylum nghĩa là viện cứu tế, nhà thương điên.
Nghĩa của asylum
Danh từ
- Viện cứu tế.
- orphan asylumviện cứu tế trẻ mồ côi
- asylum for the agedviện an dưỡng cho người già
- Nhà thương điên, bệnh viện tinh thần kinh.
- Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu; nơi nương náu.
- to afford/offer asylum to someonecho ai nương náu
Dạng từ của asylum
| Số nhiều | asylums |
| Ngôi thứ ba số ít | asylums |
| Hiện tại phân từ (-ing) | asyluming |
| Quá khứ phân từ | asylumed |
| Quá khứ | asylumed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asylum
Đồng nghĩa
Họ từ của asylum
Cụm từ, thành ngữ với asylum
- asylum seeker — Người xin tị nạn, người xin tỵ nạn.
Câu ví dụ với asylum
- I'm requesting political asylum. Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
asylum nghĩa là gì?
asylum (danh từ) nghĩa là viện cứu tế, nhà thương điên.
asylum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asylum: giọng Anh (UK) /əˈsaɪləm/, giọng Mỹ (US) /əˈsaɪləm/.