sanctuary
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsæŋktjʊəɹi/
US/ˈsæŋkt͡ʃuˌɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
sanctuary nghĩa là nơi tôn nghiêm, nơi bí ẩn, chỗ thầm kín.
Nghĩa của sanctuary
Danh từ
- Nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa chiền).
- Nơi bí ẩn, chỗ thầm kín.
- the sanctuary of the heartnơi bí ẩn trong lòng
- Nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi cư trú.
- to take (seek) sanctuarytìn nơi ẩn tránh
- to violate (break) sanctuarybắt bớ (hành hung) (ai) ở nơi trú ẩn
- rights of sanctuaryquyền bảo hộ, quyền cho cư trú
- Khu bảo tồn chim muông thú rừng.
Dạng từ của sanctuary
| Số nhiều | sanctuaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sanctuary
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sanctuary nghĩa là gì?
sanctuary (danh từ) nghĩa là nơi tôn nghiêm, nơi bí ẩn, chỗ thầm kín.
sanctuary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanctuary: giọng Anh (UK) /ˈsæŋktjʊəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsæŋkt͡ʃuˌɛɹi/.