TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attacker

US/əˈtækɚ/ giọng máy của trình duyệt

attacker nghĩa là kẻ tấn công, người tấn công.

Nghĩa của attacker

Danh từ

  1. Kẻ tấn công, người tấn công.

Dạng từ của attacker

Số nhiềuattackers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attacker

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

attacker nghĩa là gì?

attacker (danh từ) nghĩa là kẻ tấn công, người tấn công.

attacker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attacker: giọng Mỹ (US) /əˈtækɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.