TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avocational

US/ˌæ.və.ˈkeɪ.ʃə.nəl/ giọng máy của trình duyệt

avocational nghĩa là Xem avocation.

Nghĩa của avocational

Tính từ

  1. Xem avocation

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avocational

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

avocational nghĩa là gì?

avocational (tính từ) nghĩa là Xem avocation.

avocational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avocational: giọng Mỹ (US) /ˌæ.və.ˈkeɪ.ʃə.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.