avocational
US/ˌæ.və.ˈkeɪ.ʃə.nəl/
giọng máy của trình duyệt
avocational nghĩa là Xem avocation.
Nghĩa của avocational
Tính từ
- Xem avocation
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avocational
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
avocational nghĩa là gì?
avocational (tính từ) nghĩa là Xem avocation.
avocational phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avocational: giọng Mỹ (US) /ˌæ.və.ˈkeɪ.ʃə.nəl/.