bagful
US/ˈbæɡ.ˌfʊl/
giọng máy của trình duyệt
bagful nghĩa là bao, túi.
Nghĩa của bagful
Danh từ
- Bao (đầy), túi (đầy)
- a bagful of ricemột bao gạo
Dạng từ của bagful
| Số nhiều | bagfuls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagful
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bagful nghĩa là gì?
bagful (danh từ) nghĩa là bao, túi.
bagful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bagful: giọng Mỹ (US) /ˈbæɡ.ˌfʊl/.