TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barbiturate

US/ˌbɑɹˈbɪt͡ʃu.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

barbiturate nghĩa là Một loại thuốc an thần.

Nghĩa của barbiturate

Danh từ

  1. Một loại thuốc an thần.

Dạng từ của barbiturate

Số nhiềubarbiturates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barbiturate

Đồng nghĩa

Họ từ của barbiturate

Câu hỏi thường gặp

barbiturate nghĩa là gì?

barbiturate (danh từ) nghĩa là Một loại thuốc an thần.

barbiturate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbiturate: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɹˈbɪt͡ʃu.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.