TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basileiolatry

UK/basɪleɪˈɒlətɹi/ giọng máy của trình duyệt

basileiolatry nghĩa là sự thờ cúng vua.

Nghĩa của basileiolatry

Danh từ

  1. chủ yếu, bóng Sự thờ cúng vua.

Họ từ của basileiolatry

Nguồn gốc từ basileiolatry

So sánh basileolatry và basilolatry.

Câu hỏi thường gặp

basileiolatry nghĩa là gì?

basileiolatry (danh từ) nghĩa là sự thờ cúng vua.

basileiolatry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basileiolatry: giọng Anh (UK) /basɪleɪˈɒlətɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.