TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bead

UK/ˈbiːd/ US/ˈbiːd/ giọng máy của trình duyệt

bead nghĩa là hạt hột, giọt, hạt, xâu thành chuỗi.

Nghĩa của bead

Danh từ

  1. Hạt hột (của chuỗi hạt).
    • a string of beadsmột chuỗi hạt
    • to tell one's beadslần tràng hạt
  2. Giọt, hạt.
    • beads of dewgiọt sương
    • beads of perspirationgiọt mồ hôi
  3. Bọt (rượu...).
  4. Quân sự Đầu ruồi (súng).
  5. Kiến trúc Đường gân nổi hình chuỗi hạt.

Ngoại động từ

  1. Xâu thành chuỗi.

Nội động từ

  1. Lấm tấm vài giọt.
    • the sweat beaded on his browstrán nó lấm tấm mồ hôi

Dạng từ của bead

Số nhiềubeads
Ngôi thứ ba số ítbeads
Hiện tại phân từ (-ing)beading
Quá khứ phân từbeaded
Quá khứbeaded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bead

Đồng nghĩa

Họ từ của bead

Cụm từ, thành ngữ với bead

  • to draw a bead on — (Quân sự) Nhắm bắn.
  • bead capacitor — Bộ điện dung hình chuỗi.
  • bead transistor — Đèn tinh thể hạt.
  • bead tree — Xoan.

Câu hỏi thường gặp

bead nghĩa là gì?

bead (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hạt hột, giọt, hạt, xâu thành chuỗi.

bead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bead: giọng Anh (UK) /ˈbiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.