TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beehive

UK/ˈbiːhaɪv/ US/ˈbiːhaɪv/ giọng máy của trình duyệt

beehive nghĩa là tổ ong.

Nghĩa của beehive

Danh từ

  1. Tổ ong.

Dạng từ của beehive

Số nhiềubeehives
Ngôi thứ ba số ítbeehives
Hiện tại phân từ (-ing)beehiving
Quá khứ phân từbeehived
Quá khứbeehived

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beehive

Đồng nghĩa

Họ từ của beehive

Câu hỏi thường gặp

beehive nghĩa là gì?

beehive (danh từ) nghĩa là tổ ong.

beehive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beehive: giọng Anh (UK) /ˈbiːhaɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːhaɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.