behind the times
giọng máy của trình duyệt
behind the times nghĩa là cũ rích, cổ lỗ.
Nghĩa của behind the times
Cụm giới từ
- Cũ rích, cổ lỗ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với behind the times
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
behind the times nghĩa là gì?
behind the times (cụm giới từ) nghĩa là cũ rích, cổ lỗ.