TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beleaguer

UK/bɪˈliː.ɡə/ US/bɪˈli.ɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

beleaguer nghĩa là vây, bao vây.

Nghĩa của beleaguer

Ngoại động từ

  1. Vây, bao vây.

Dạng từ của beleaguer

Ngôi thứ ba số ítbeleaguers
Hiện tại phân từ (-ing)beleaguering
Quá khứ phân từbeleaguered
Quá khứbeleaguered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beleaguer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

beleaguer nghĩa là gì?

beleaguer (ngoại động từ) nghĩa là vây, bao vây.

beleaguer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beleaguer: giọng Anh (UK) /bɪˈliː.ɡə/, giọng Mỹ (US) /bɪˈli.ɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.