beleaguer
UK/bɪˈliː.ɡə/
US/bɪˈli.ɡɚ/
giọng máy của trình duyệt
beleaguer nghĩa là vây, bao vây.
Nghĩa của beleaguer
Ngoại động từ
- Vây, bao vây.
Dạng từ của beleaguer
| Ngôi thứ ba số ít | beleaguers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | beleaguering |
| Quá khứ phân từ | beleaguered |
| Quá khứ | beleaguered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beleaguer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
beleaguer nghĩa là gì?
beleaguer (ngoại động từ) nghĩa là vây, bao vây.
beleaguer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beleaguer: giọng Anh (UK) /bɪˈliː.ɡə/, giọng Mỹ (US) /bɪˈli.ɡɚ/.