bellows
UK/ˈbɛl.əʊz/
US/ˈbɛl.oʊz/
giọng máy của trình duyệt
bellows nghĩa là kêu, rống, gầm vang, ống bể.
Nghĩa của bellows
Động từ
- Kêu; rống (như bò).
- Gầm vang (sấm, súng).
Danh từ
- Ống bể, ống thổi.
- a pair of bellowsbễ (lò rèn)
- Ống gió (đàn đạp hơi).
- Phần xếp (của máy ảnh).
- Phổi.
Dạng từ của bellows
| Số nhiều | bellows |
| Ngôi thứ ba số ít | bellowses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bellowsing |
| Quá khứ phân từ | bellowsed |
| Quá khứ | bellowsed |
Họ từ của bellows
Câu hỏi thường gặp
bellows nghĩa là gì?
bellows (động từ, danh từ) nghĩa là kêu, rống, gầm vang, ống bể.
bellows phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bellows: giọng Anh (UK) /ˈbɛl.əʊz/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛl.oʊz/.