TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bellows

UK/ˈbɛl.əʊz/ US/ˈbɛl.oʊz/ giọng máy của trình duyệt

bellows nghĩa là kêu, rống, gầm vang, ống bể.

Nghĩa của bellows

Động từ

  1. Kêu; rống (như bò).
  2. Gầm vang (sấm, súng).

Danh từ

  1. Ống bể, ống thổi.
    • a pair of bellowsbễ (lò rèn)
  2. Ống gió (đàn đạp hơi).
  3. Phần xếp (của máy ảnh).
  4. Phổi.

Dạng từ của bellows

Số nhiềubellows
Ngôi thứ ba số ítbellowses
Hiện tại phân từ (-ing)bellowsing
Quá khứ phân từbellowsed
Quá khứbellowsed

Họ từ của bellows

Câu hỏi thường gặp

bellows nghĩa là gì?

bellows (động từ, danh từ) nghĩa là kêu, rống, gầm vang, ống bể.

bellows phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bellows: giọng Anh (UK) /ˈbɛl.əʊz/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛl.oʊz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.